Chúng tôi là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ du lịch chất lượng cao, cam kết mang đến cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời và đáng nhớ. Với đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp và các tour du lịch đa dạng, chúng tôi luôn tự hào là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mỗi chuyến đi.
Thông báo công khai về kết quả đánh giá hàng năm Học bổng Chính phủ Trung Quốc năm 2025
Căn cứ theo quy định trong “Biện pháp quản lý công tác Học bổng Chính phủ Trung Quốc” Số [2020] 1 do Bộ Giáo dục ban hành và “Biện pháp đánh giá hàng năm Học bổng Chính phủ Trung Quốc”, đồng thời theo yêu cầu của Ủy ban Quản lý Quỹ Du học sinh Nhà nước trong “Thông báo về việc thực hiện công tác đánh giá hàng năm Học bổng Chính phủ Trung Quốc năm 2025”, trường chúng tôi đã tổ chức triển khai công tác đánh giá hàng năm Học bổng Chính phủ Trung Quốc năm 2025.
Sau các bước: sinh viên tự đánh giá, đánh giá của học viện và thẩm định của nhà trường, chúng tôi xác định ý kiến đánh giá đề xuất đối với 19 du học sinh nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc, bao gồm CHAROENRAJ YOSITAR, là đạt yêu cầu. Thông tin hiện được thông báo công khai.
Học viện Giáo dục Quốc tế – Đại học Sư phạm Thẩm Dương
Tháng 5 năm 2025
Phụ lục :2025 年中国政府奖学金年度评审建议评审合格学生名单
序 号 | CSC 号 | 护照姓名 | 中文姓 名 | 国籍 | 专业 | 所在学院 | 学籍 类别 |
1 | 2022SLJ011317 | CHAROENRAJ, YOSITAR | 李同 | 泰国 | 学前教育 | 学前与初等教 育学院 | 学历 本科 |
2 | 2022SLJ011398 | SAHWATSI, NATTHANAN | 王丽明 | 泰国 | 学前教育 | 学前与初等教 育学院 | 学历 本科 |
3 | 2023GSP005768 | PHUMKUMAN, SURIRAT | 蔡欣雨 | 泰国 | 旅游管理 | 旅游管理学院 | 学历硕士 |
4 | 2023GSP005765 | ANDRIAMANDIMBISOA MBOLAMAMY, RAKOTONAVALONA | 白书晴 | 马达加斯 加 | 汉语国际教育 | 文学院 | 学历硕士 |
5 | 2023GSP005767 | SAEYANG, THANYA | 李文龙 | 泰国 | 汉语国际教 育 | 文学院 | 学历 硕士 |
6 | 2023GSP005766 | KULPHATANAPHAN, KANSUDA | 丁荷花 | 泰国 | 语言学及应 用语言学 | 文学院 | 学历 硕士 |
7 | 2023GSP005770 | SIRIBHUBAN, NALINDHORN | 文雅凡 | 泰国 | 语言学及应 用语言学 | 文学院 | 学历 硕士 |
8 | 2023GSP005772 | ARHIN, WILLIAM | 王为民 | 加纳 | 汉语国际教 育 | 文学院 | 学历 硕士 |
9 | 2024GSP005242 | TRAN, THI PHUONG ANH | 陈氏芳英 | 越南 | 语言学及应 用语言学 | 文学院 | 学历 硕士 |
10 | 2024GSP005245 | TRAN, NGO THAO NHI | 陈吴草儿 | 越南 | 语言学及应 用语言学 | 文学院 | 学历 硕士 |
11 | 2024GSP005247 | LUU, THI LE | 刘氏丽花 | 越南 | 国际中文教 育 | 文学院 | 学历 硕士 |
12 | 2024GSP005240 | DINH, HUONG TRA | 丁香茶 | 越南 | 国际中文教 育 | 文学院 | 学历 硕士 |
13 | 2024GSP005246 | OVEZMAMEDOVA, BAGUL | 巴古尔 | 土库曼斯 坦 | 国际中文教育 | 文学院 | 学历硕士 |
14 | 2024GBJ002294 | NAKAZATO, MAMIKO | 仲里真实 子 | 日本 | 汉语言 | 国际教育学院 | 汉补 生 |
15 | 2024GBJ003089 | NIANE, FATOU | 安妮 | 塞内 加尔 | 汉语言 | 国际教育学院 | 汉补 生 |
16 | 2023DFJ000648 | MUHAMMAD, UMAR MAIGARI | 马浩然 | 尼日 利亚 | 汉语国际教 育 | 国际教育学院 | 学历 本科 |
17 | 2024SLJ012679 | DO, TUONG VY | 杜蔷薇 | 越南 | 旅游管理 | 旅游管理学院 | 学历 本科 |
18 | 2024SLJ012693 | LE, NGUYEN PHUONG QUYNH | 黎阮芳琼 | 越南 | 旅游管理 | 旅游管理学院 | 学历 本科 |
19 | 2024SLJ012694 | NGUYEN, THI THANH MAI | 阮氏清梅 | 越南 | 旅游管理 | 旅游管理学院 | 学历 本科 |