Giới thiệu về trường
Đại học Công nghệ Nam Kinh là một trường đại học nghiên cứu trọng điểm trình độ cao tại Trung Quốc, cam kết đào tạo nhân tài ưu tú mang tính sáng tạo có năng lực cạnh tranh toàn cầu. Năm 2017, trường được chọn vào danh sách các trường và ngành trọng điểm của chương trình “Đôi nhất lưu” (Double First-Class).
Hiện trường có 11 ngành học nằm trong top 1% toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI, trong đó các ngành Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu, Hóa học, Khoa học Máy tính nằm trong top 0.1%. Ngoài ra, 10 ngành khác được chọn vào chương trình xây dựng ngành học thế mạnh của các trường đại học tỉnh Giang Tô. Trong các bảng xếp hạng quốc tế uy tín như ESI, US News, QS, nhiều ngành đạt được thứ hạng cao.
Hiện có hơn 800 sinh viên quốc tế đến từ gần 90 quốc gia và vùng lãnh thổ đang theo học tại trường. Chương trình cử nhân thông thường kéo dài 4 năm. Sinhviên tốt nghiệp chương trình tiếng Trung cần đạt trình độHSK cấp 5; sinh viên tốt nghiệp chương trình tiếng Anhcần đạt ít nhất HSK cấp 4.
Điều kiện đăng ký
1. Công dân nước ngoài không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, lý lịch học tập phù hợp, tự giác tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường, tôn trọng phong tục tập quán Trung Quốc.
2. Yêu cầu về trình độ ngôn ngữ: Dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL 80, Duolingo 90 hoặc trình độ tương đương. Dạy bằng tiếng Trung: HSK cấp 4 trở lên.
3. Yêu cầu về học lực và độ tuổi: Tốt nghiệp THPT, không quá 26 tuổi.
Chuyên ngành tuyển sinh
|
Khoa |
Nhóm ngành tuyển sinh |
Chuyên ngành |
Ngôn ngữ giảng dạy |
|
Khoa Kỹ thuật Cơ khí |
Cơ khí |
Kỹ thuật Cơ khí Kỹ thuật Xe cơ giới Kỹ thuật Công nghiệp Kỹ thuật Robot Công nghệ và Thiết bị đo lường, điều khiển Thiết kế và Kỹ thuật hàng không |
Tiếng Trung |
|
Khoa Hóa học và Kỹ thuật Hóa học |
Hóa học và Dược |
Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ Kỹ thuật Dược Hóa học Vật liệu Kỹ thuật An toàn Vật liệu Polymer và Kỹ thuật Hóa học Ứng dụng |
Tiếng Trung |
|
Khoa Kỹ thuật Điện tử và Quang điện |
Thông tin Điện tử |
Kỹ thuật Thông tin Điện tử |
Tiếng Trung |
|
Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật |
Máy tính |
Khoa học và Công nghệ Máy tính Kỹ thuật Phần mềm Khoa học và Công nghệ Thông minh |
Tiếng Trung |
|
Khoa Kinh tế và Quản lý |
Kinh tế học |
Tài chính Kinh tế và Thương mại Quốc tế |
Tiếng Trung Tiếng Trung/Tiếng Anh |
|
|
Quản trị Kinh doanh |
Kế toán Quản trị Nhân sự Quản trị và Ứng dụng Dữ liệu lớn |
Tiếng Trung |
|
Khoa Tự động hóa |
Tự động hóa |
Tự động hóa Kỹ thuật Điện và Tự động hóa Kỹ thuật Thông tin Lưới điện Thông minh |
Tiếng Trung |
|
Khoa Công vụ |
Quản trị Sự nghiệp Công Công tác Xã hội |
Tiếng Trung |
|
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu |
Vật liệu |
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu Vật lý Vật liệu Gia công và Điều khiển Vật liệu Vật liệu và Công nghệ nano |
Tiếng Trung |
|
Khoa Sở hữu trí tuệ |
Luật học |
Luật học |
Tiếng Trung |
|
Khoa Toán học và Thống kê |
Toán học |
Khoa học Thông tin và Tính toán Toán học và Ứng dụng Toán học Thống kê Ứng dụng |
Tiếng Trung |
|
Khoa Vi điện tử |
Khoa học và Kỹ thuật Vi điện tử |
Tiếng Trung |
|
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật An toàn (Khoa Quản lý khẩn cấp) |
Kỹ thuật An toàn Kỹ thuật Xây dựng |
Tiếng Trung |
Thời gian đăng ký: Từ 30/12/2024 đến 15/06/2025
Xét tuyển
1. Tháng 6–7/2025: Xét duyệt hồ sơ và đánh giá tổng hợp.
2.Tháng 8/2025: Công bố kết quả.
3. Đầu tháng 9/2025: Nhập học và đăng ký.
Thông tin chi phí
1. Học phí: Cử nhân học bằng tiếng Trung: 18.000 RMB/năm(khoảng 2.500 USD/năm); Cử nhân học bằng tiếng Anh: 19.800 RMB/năm(khoảng 2.700 USD/năm).
2. Phí ký túc xá: 4.000 RMB/năm (phòng 4 người trong ký túc xá khu chính).
3. Tiền điện: khoảng 1.000 RMB/năm.
4. Sách giáo trình: khoảng 1.000 RMB/năm.
5. Ăn uống: khoảng 10.000 RMB/năm.
6. Phí visa: ít nhất 400 RMB/năm.
7. Phí khám sức khỏe: khoảng 538 RMB/lần
Hình thức thi tuyển: Xét duyệt tài liệu học thuật chuyên ngành.
Lưu ý: Trong trường hợp đặc biệt, thời gian và hình thức phỏng vấn sẽ được thông báo riêng.
Điều kiện đăng ký học bổng
1. Là công dân nước ngoài, có hộ chiếu hợp lệ;
2. Sức khỏe tốt, phẩm chất đạo đức tốt, học lực xuất sắc;
3. Yêu cầu ngôn ngữ:
– Chương trình tiếng Anh: IELTS 6.0, TOEFL 85, Duolingo 105 hoặc tương đương;
– Chương trình tiếng Trung: HSK cấp 5 cho bậc đại học, HSK cấp 6 cho bậc sau đại học.
4. Yêu cầu học lực và độ tuổi:
– Cử nhân: tốt nghiệp THPT, thành tích học tập tốt, dưới 26 tuổi.
– Thạc sĩ: đã có bằng cử nhân, học lực xuất sắc, dưới 35 tuổi.
– Tiến sĩ: đã có bằng thạc sĩ, học lực xuất sắc, dưới 40 tuổi.
Nội dung học bổng: Có thể xin học bổng Lanshan
1. Loại A+ (10 suất): Miễn toàn bộ học phí và phí ký túcxá, trợ cấp sinh hoạt 1.000 RMB/tháng.
2. Loại A (20 suất): Miễn toàn bộ học phí.
3. Loại B (20 suất): Giảm 50% học phí.
4. Loại C (50 suất): Miễn phí ký túc xá
Tiêu chí đánh giá học bổng: Đối với cử nhân
1. Kết quả học tập: 30% (thành tích THPT, điểm thi chuẩn hóa)
2. Năng lực ngôn ngữ: 20% (IELTS, TOEFL, Duolingo, HSK)
3. Năng lực tổng hợp: 50% (phỏng vấn, thành tích cá nhân, năng khiếu đặc biệt,…)
Thời gian nộp hồ sơ học bổng: Từ ngày 1/12/2024 đến ngày 15/5/2025





Zalo/Phone: 0986702596 facebook: https://www.facebook.com/hankieuedu




