I. Giới thiệu về trường
Đại học Hà Hải là một trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, có lịch sử hơn 100 năm, lấy ngành thủy lợi làm đặc trưng, kỹ thuật làm chủ đạo, phát triển đồng bộ nhiều ngành khác. Trường nằm trong các chương trình trọng điểm như “Công trình 211”, nền tảng đổi mới các ngành học ưu thế quốc gia, xây dựng “Trường đại học hàng đầu thế giới” và được Bộ Giáo dục phê duyệt thành lập viện sau đại học.
Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, nhà trường đã trở thành cái nôi đào tạo nhân tài chất lượng cao về thủy lợi và là trung tâm đổi mới khoa học công nghệ thủy lợi hàng đầu. Trường tọa lạc tại vùng kinh tế năng động và đổi mới nhất Trung Quốc – khu vực đồng bằng sông Dương Tử, với các cơ sở tại thành phố Nam Kinh và Thường Châu (gồm khu Tây Khang Lộ, khu Giang Ninh và khu Thường Châu). Trường là một trong những trường đầu tiên tại Trung Quốc được phép cấp bằng tiến sĩ, thạc sĩ và cử nhân cho lưu học sinh quốc tế, đã đào tạo hàng nghìn nhân tài từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ.
II. Mục tiêu đào tạo và yêu cầu tốt nghiệp
Nhà trường hướng đến đào tạo các chuyên gia đa ngành có tầm nhìn toàn cầu, tình cảm với Trung Quốc và mang bản sắc Hà Hải.
Thời gian học tiêu chuẩn là 4 năm, ngắn nhất không dưới 3 năm và dài nhất không quá 6 năm.
Sinh viên hoàn thành đầy đủ các môn học theo chương trình giảng dạy và đạt yêu cầu sẽ được cấp bằng tốt nghiệp đại học. Nếu đủ điều kiện cấp bằng theo quy định, sẽ được cấp bằng cử nhân. Theo quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc, sinh viên học chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung phải đạt trình độ HSK cấp 5 khi tốt nghiệp.
III. Điều kiện đăng ký
– Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. Tuân thủ pháp luật Trung Quốc, tôn trọng phong tục tập quán địa phương. Đối với người từng mang quốc tịch Trung Quốc nhưng đã nhập quốc tịch nước ngoài, áp dụng theo quy định của Bộ Giáo dục.
– Ứng viên đăng ký học chương trình đại học cần có bằng tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương, độ tuổi từ 18–30. Người dưới 18 tuổi cần nộp giấy cam kết bảo trợ từ người giám hộ.
IV. Ngành tuyển sinh
Năm 2025, Đại học Hà Hải tuyển sinh lưu học sinh cho 62 ngành đào tạo bằng tiếng Trung.
Chương trình đào tạo hệ đại học dành cho lưu học sinh tại Đại học Hà Hải năm 2025 (giảng dạy bằng tiếng Trung)
|
STT |
Tên học viện |
Chuyên ngành |
|
1 |
Học viện Thủy văn và Tài nguyên nước |
Kỹ thuật thủy văn và tài nguyên nước |
|
Kỹ thuật cấp thoát nước |
||
|
2 |
Học viện Công trình Thủy lợi và Thủy điện |
Kỹ thuật thủy lợi và thủy điện Quản lý tài nguyên nước thông minh |
|
Quản lý tài nguyên nước thông minh |
||
|
Kỹ thuật an toàn |
||
|
3 |
Học viện Kỹ thuật cảng biển, ven biển và ngoài khơi |
Kỹ thuật đường thủy cảng biển và ven bờ |
|
Công nghệ phát triển tài nguyên biển |
||
|
Kỹ thuật kiến trúc tàu thủy và đại dương |
||
|
4 |
Học viện Kỹ thuật xây dựng và giao thông |
Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
Kỹ thuật giao thông |
||
|
Xây dựng thông minh |
||
|
5 |
Học viện Môi trường |
Kỹ thuật môi trường |
|
Khoa học môi trường |
||
|
Khoa học và kỹ thuật cấp thoát nước |
||
|
Kỹ thuật môi trường sinh thái |
||
|
6 |
Học viện Kỹ thuật năng lượng và điện |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
|
Kỹ thuật năng lượng và động lực |
||
|
7 |
Học viện Khoa học máy tính và Kỹ thuật phần mềm |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
Kỹ thuật phần mềm |
||
|
8 |
Học viện Cơ học và Khoa học kỹ thuật |
Cơ học kỹ thuật Vật lý ứng dụng |
|
9 |
Học viện Khoa học và Kỹ thuật địa chất |
Kỹ thuật địa chất Kỹ thuật trắc địa |
|
10 |
Học viện Khoa học và Kỹ thuật nông nghiệp |
Kỹ thuật thủy lợi nông nghiệp |
|
Kỹ thuật chỉnh lý đất đai |
||
|
11 |
Học viện Cơ điện (Thường Châu) |
Kỹ thuật cơ khí |
|
Kỹ thuật robot |
||
|
Kỹ thuật chế tạo thông minh |
||
|
12 |
Học viện Khoa học và Kỹ thuật thông tin (Thường Châu) |
Kỹ thuật truyền thông |
|
Kỹ thuật Internet vạn vật |
||
|
Kỹ thuật điện tử và thông tin |
||
|
13 |
Học viện Trí tuệ nhân tạo và Tự động hóa (Thường Châu) |
Khoa học và công nghệ trí tuệ |
|
Trí tuệ nhân tạo |
||
|
Tự động hóa |
||
|
14 |
Học viện Năng lượng tái tạo (Thường Châu) |
Khoa học và kỹ thuật năng lượng tái tạo |
|
15 |
Học viện Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (Thường Châu) |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
|
Kỹ thuật vật liệu kim loại |
||
|
16 |
Học viện Hải dương học |
Khoa học biển |
|
Công nghệ biển |
||
|
17 |
Học viện Địa lý và Viễn thám |
Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên |
|
Khoa học thông tin địa lý |
||
|
Khoa học và công nghệ viễn thám |
||
|
18 |
Viện Toán học |
Toán học và Toán ứng dụng |
|
Khoa học Thông tin và Tính toán |
||
|
19 |
Trường Kinh doanh |
Quản lý Kỹ thuật |
|
Quản lý Thông tin và Hệ thống Thông tin |
||
|
Marketing |
||
|
Kế toán học |
||
|
Quản lý Tài chính |
||
|
Quản lý Nhân sự |
||
|
Quản lý và Ứng dụng Dữ liệu lớn |
||
|
Quản trị Kinh doanh |
||
|
20 |
Viện Kinh tế và Tài chính (Thường Châu) |
Kỹ thuật Tài chính |
|
Kinh tế và Thương mại Quốc tế |
||
|
21 |
Viện Quản lý Công |
Lao động và An sinh Xã hội |
|
Quản lý Tài nguyên Đất đai |
||
|
Xã hội học |
||
|
Quản lý Tình huống Khẩn cấp |
||
|
22 |
Viện Luật |
Luật học |
|
23 |
Viện Chủ nghĩa Mác |
Giáo dục Chính trị và Tư tưởng |
|
Lý luận Chủ nghĩa Mác |
||
|
24 |
Viện Ngôn ngữ và Văn hóa Quốc tế |
Tiếng Anh |
V. Hồ sơ đăng ký
– Trang đầu hộ chiếu. Nếu hộ chiếu hiện tại hết hạn trước tháng 9/2025, cần làm lại hộ chiếu mới.
– Bằng tốt nghiệp cao nhất đã được công chứng. Nếu đang là học sinh/sinh viên, cần nộp giấy xác nhận tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận đang học.
– Bảng điểm toàn bộ các môn học cấp THPT.
– Chứng chỉ tiếng Trung: HSK cấp 4 trở lên, hoặc chứng nhận năng lực tương đương.
– Kế hoạch học tập tại Trung Quốc: Trình bày thông tin cá nhân, nền tảng giáo dục và kế hoạch học tập. Viết bằng tiếng Trung, khoảng 800 từ.
– Thư giới thiệu: 2 thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, có chữ ký và thông tin liên hệ của người giới thiệu.
– Bản sao Phiếu kiểm tra sức khỏe người nước ngoài (giữ bản gốc): Điền bằng tiếng Anh, dán ảnh có đóng dấu giáp lai, có chữ ký và con dấu bệnh viện. Kết quả có hiệu lực trong 6 tháng.
– Giấy chứng nhận không có tiền án tiền sự: Do cơ quan công an cấp, thời hạn trong vòng 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Sinh viên tốt nghiệp có thể nộp giấy xác nhận hạnh kiểm tốt tại trường.
– Sơ yếu lý lịch: Ghi rõ quá trình học tập liên tục từ cấp THPT. Nếu từng học tại Trung Quốc, cần cung cấp đầy đủ thông tin.
– Bản sao thị thực, giấy phép cư trú liên quan đến Trung Quốc (nếu có). Nếu chưa từng đến Trung Quốc, nộp hộ chiếu thay thế.
– Giấy chứng minh tài chính: Một trong các loại sau – sổ tiết kiệm, giấy tờ sở hữu bất động sản, giấy xác nhận thu nhập của cha mẹ/người giám hộ. Đề xuất số tiền tối thiểu 5.000 USD.
– Giấy cam kết cá nhân có chữ ký.
Lưu ý: Tài liệu phải rõ ràng, trung thực và hợp lệ. Khuyến khích sử dụng máy scan chuyên dụng. Mọi rủi ro do tài liệu không rõ ràng, không hợp lệ sẽ do người nộp hồ sơ tự chịu trách nhiệm.
– Đảm bảo số điện thoại, địa chỉ email chính xác. Trường có thể yêu cầu bổ sung thêm tài liệu.
VI. Học bổng
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc – diện song phương (loại A)
– Là học bổng toàn phần hoặc bán phần theo thỏa thuận giữa chính phủ Trung Quốc và chính phủ hoặc tổ chức nước ngoài. Ứng viên đăng ký tại đại sứ quán/lãnh sự quán Trung Quốc tại nước sở tại, chọn nguyện vọng 1 là “Đại học Hợp Hải”. Trường không tiếp nhận hồ sơ trực tiếp, nhưng có thể cấp Thư mời sơ tuyển cho ứng viên đủ điều kiện.
– Học bổng Chính phủ Trung Quốc áp dụng cơ chế đánh giá hàng năm, căn cứ vào kết quả đánh giá để quyết định tiếp tục cấp học bổng. Sinh viên nhận học bổng không được tự ý chuyển trường, đổi ngành hoặc kéo dài thời gian học.
2. Học bổng Đại học Hà Hải
– Học bổng được đánh giá hàng năm dựa trên kết quả học tập, rèn luyện và năng lực toàn diện.
– Hạng nhất: Bao gồm học phí, chỗ ở trong ký túc xá, bảo hiểm y tế và sinh hoạt phí. Yêu cầu: HSK 5 trở lên, thành tích THPT xuất sắc (điểm trung bình ≥80/100 hoặc top 20%).
– Hạng nhì: Bao gồm học phí và chỗ ở trong ký túc xá. Yêu cầu: Thành thạo tiếng Trung, thành tích THPT tốt.
– Hạng ba: Bao gồm học phí. Yêu cầu: Thành thạo tiếng Trung, thành tích THPT khá.
VII. Tuyển chọn, xét tuyển và thông báo
– Viện Giáo dục Quốc tế sẽ xét duyệt hồ sơ theo thứ tự nộp.
– Hội đồng xét tuyển sẽ đánh giá toàn diện dựa trên điểm học THPT, trình độ ngôn ngữ và tiềm năng học tập, thông qua hình thức thi viết/phỏng vấn để tuyển chọn.
– Từ cuối tháng 6/2025, sinh viên trúng tuyển có thể tải thư mời nhập học bản điện tử qua hệ thống. Thư “Xác nhận cho người nước ngoài đến học tại Trung Quốc” (JW201/202) sẽ được gửi qua email để tự tải và in.
VIII. Ký túc xá
Sinh viên đại học sẽ được bố trí ở ký túc xá trong trường. Phòng có giường, bàn học, tủ đồ, ghế, bình nóng lạnh, cổng mạng, nhà vệ sinh, khu giặt chung…
IX. Xin visa và nhập học
Thí sinh trúng tuyển cần mang hộ chiếu phổ thông, Thư mời nhập học và Giấy xác nhận (JW201/JW202) đến đại sứ quán/lãnh sự quán Trung Quốc để xin visa học tập loại X1. Sau đó, nhập học đúng thời gian và địa điểm ghi trong thư mời. Trường sẽ xác minh lại thông tin, nếu phát hiện vi phạm một trong các trường hợp sau sẽ hủy tư cách nhập học:
– Không đạt trình độ học vấn cần thiết;
– Có hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy chế;
– Gian lận hoặc khai không trung thực;
– Đã đăng ký học tại trường khác.





Zalo/Phone: 0986702596 facebook: https://www.facebook.com/hankieuedu




