Giới thiệu về trường
Đại học Hải Dương Trung Quốc được thành lập năm 1924, là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục, có đặc trưng nổi bật về ngành hải dương và thủy sản với các lĩnh vực đào tạo đầy đủ. Trường thuộc dự án trọng điểm “211”, “985” và “Đôi một lưu” của quốc gia. Tháng 9 năm 2017, trường được lựa chọn vào danh sách “Trường Đại học thuộc dự án xây dựng trường Đại học hàng đầu thế giới (Loại A)”.
Trường tọa lạc tại thành phố Thanh Đảo, được mệnh danh là “Thụy Sĩ phương Đông”. Hiện có 4 khu học xá: khu La Sơn, khu Ngư Sơn và khu Phù Sơn với diện tích hơn 2400 mẫu; khu Bờ Tây dự kiến khoảng 2800 mẫu, giai đoạn một đã hoàn thành và đưa vào sử dụng năm 2022. Trường có 1 học viện, 20 khoa và 1 trung tâm giảng dạy cơ bản. Hiện có hơn 36.900 sinh viên, trong đó 17.890 sinh viên đại học, 14.950 học viên cao học, 3.800 nghiên cứu sinh và hơn 1.000 lưu học sinh quốc tế.
Trường nằm trong top 1% các tổ chức nghiên cứu toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI của 13 lĩnh vực: khoa học trái đất, thực vật và động vật học, kỹ thuật, hóa học, khoa học vật liệu, khoa học nông nghiệp, sinh học và sinh hóa, môi trường và sinh thái, dược lý và độc học, vi sinh, khoa học máy tính, khoa học xã hội, y học lâm sàng. Trong đó, thực vật và động vật học thuộc top 0,1%.
Các khoa: Khoa Hải dương và Khí tượng; Khoa Thông tin khoa học và Kỹ thuật; Khoa Hóa học và Hóa công nghiệp; Khoa Khoa học Trái đất và Hải dương; Khoa Sinh học Hải dương; Khoa Thủy sản; Khoa Khoa học Thực phẩm và Kỹ thuật; Khoa Y dược; Khoa Kỹ thuật; Khoa Môi trường và Kỹ thuật Môi trường; Khoa Quản lý; Khoa Kinh tế; Khoa Ngoại ngữ; Khoa Văn học và Báo chí Truyền thông; Khoa Luật; Khoa Quan hệ quốc tế và Quản lý công; Khoa Toán học; Khoa Khoa học vật liệu và Kỹ thuật vật liệu; Khoa Chủ nghĩa Mác; Khoa Sùng Bản; Khoa Hải Đức và Trung tâm giảng dạy cơ bản
Đại học
1. Điều kiện dự tuyển: Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, từ 16 đến 30 tuổi, có bằng tốt nghiệp THPT, sức khỏe tốt.
2. Thời gian đăng ký: Đến ngày 10 tháng 6 hàng năm.
3. Thời gian nhập học: Đầu tháng 9 hàng năm, thời gian chính xác theo thông báo trúng tuyển.
4. Thời gian học: 4 năm.
5. Chuyên ngành đào tạo bằng tiếng Trung: Hầu hết các chuyên ngành đại học bằng tiếng Trung đều mở cho sinh viên quốc tế. Người dự tuyển chỉ được đăng ký một chuyên ngành. Các chuyên ngành cụ thể vui lòng liên hệ tư vấn tuyển sinh, trong đó chuyên ngành Khoa học Hải dương có lớp quốc tế riêng.
6. Chuyên ngành đào tạo bằng tiếng Anh: Trường có các chuyên ngành Kinh tế Quốc tế và Thương mại, Khoa học và Công nghệ Máy tính giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Sau đại học
1. Điều kiện dự tuyển: Có bằng cử nhân (đăng ký học thạc sĩ) hoặc bằng thạc sĩ (đăng ký học tiến sĩ) hoặc bằng cấp tương đương; công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, 18-50 tuổi, sức khỏe tốt.
2. Thời gian đăng ký: Đến ngày 10 tháng 6 hàng năm.
3. Thời gian nhập học: Cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 hàng năm, chính xác theo thông báo trúng tuyển.
4. Thời gian học: Thạc sĩ 2-3 năm, tiến sĩ 4 năm.
5. Chuyên ngành sau đại học giảng dạy bằng tiếng Trung: Phần lớn chuyên ngành sau đại học bằng tiếng Trung mở cho sinh viên quốc tế. Các chuyên ngành thạc sĩ và tiến sĩ chi tiết vui lòng liên hệ tư vấn tuyển sinh.
6. Chuyên ngành sau đại học giảng dạy bằng tiếng Anh: Trường có 6 chuyên ngành bằng tiếng Anh: Kinh doanh Quốc tế, Hán học, Kỹ thuật Máy tính, Chế biến và Bảo quản Thủy sản, Nuôi trồng Thủy sản, Vi sinh và Dược sinh học. Nếu đủ điều kiện, các chuyên ngành thạc sĩ khác cũng có thể giảng dạy bằng tiếng Anh. Hầu hết các chuyên ngành tiến sĩ cũng có thể giảng dạy bằng tiếng Anh.
Đánh giá tổng hợp
1. Xét duyệt hồ sơ: do chuyên gia của trường tiến hành.
2. Kiểm tra, đánh giá: trường sẽ tổ chức thi hoặc đánh giá thêm đối với các ứng viên vượt qua xét duyệt hồ sơ, thời gian và hình thức thi sẽ thông báo sau.
Tuyển sinh: Sau khi tổng hợp xét duyệt hồ sơ, bằng cấp và kết quả thi, trường quyết định có nhận hay không.
Hệ đào tạo không chính quy
1. Học ngôn ngữ: Chương trình học tiếng Trung gồm học dài hạn và học ngắn hạn.
Học dài hạn: Mục tiêu tăng cường kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Có lớp sơ cấp (A, B), trung cấp (C, D), cao cấp (E). Mỗi kỳ học 4-5 môn: đọc kỹ, nói, nghe, đọc hiểu, viết, báo chí… Một kỳ 18 tuần, thứ Hai đến thứ Sáu sáng 4 tiết học, chiều học thêm môn trải nghiệm văn hóa Trung Quốc như thư pháp, thái cực quyền, kinh kịch.
|
Điều kiện |
Không phải công dân Trung Quốc, tuổi từ 16 đến 60, sức khỏe tốt. |
| Thời gian đăng ký |
Kỳ xuân từ tháng 9 đến tháng 12 năm trước, kỳ thu từ tháng 3 đến ngày 10 tháng 6 hàng năm. |
|
Thời gian nhập học |
Kỳ xuân vào cuối tháng 2 hoặc đầu tháng 3; kỳ thu vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9. |
|
Thời gian học |
Từ 1 kỳ đến 2 năm học. |
Học ngắn hạn (mùa hè/mùa đông): Dành cho học viên không có nền tảng hoặc cần củng cố tiếng Trung ngắn hạn. Mùa hè có các lớp về nói, nghe, đọc kỹ, nghe-nói; kèm trải nghiệm văn hóa như cắt giấy, thái cực quyền, trà đạo, tham quan thành phố. Mùa hè nhận cả cá nhân và nhóm; mùa đông nhận nhóm, có thể tùy chỉnh lịch học.
|
Điều kiện |
Không phải công dân Trung Quốc, dưới 60 tuổi, sức khỏe tốt; dưới 16 tuổi cần có người giám hộ đi cùng. |
| Thời gian đăng ký | Mùa hè đến 10/6, mùa đông đến 15/12 hàng năm. |
|
Thời gian nhập học |
Mùa hè đầu tháng 7, mùa đông cuối tháng 12 hoặc đầu tháng 1. |
|
Thời gian học |
4 tuần cho mùa hè; nhóm 20 người trở lên, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. |
Chuyên ngành đào tạo nâng cao: Gồm khóa học nâng cao thường và khóa học nâng cao đặc biệt. Thời gian học từ 1 kỳ đến 1 năm học. Điều kiện, thời gian đăng ký, nhập học và tài liệu tương ứng với hệ đại học hoặc thạc sĩ. Các khóa hiện có: Kinh doanh Quốc tế, Quản lý Kinh doanh nâng cao, Bảo vệ Môi trường và Kỹ thuật.
1.Khóa Kinh doanh Quốc tế (giảng dạy bằng tiếng Anh)
– Mục tiêu giúp học viên nắm được tiếng Trung căn bản, kỹ năng giao tiếp liên văn hóa và quản lý kinh doanh, hiểu chính sách kinh tế Trung Quốc, môi trường kinh doanh, nâng cao khả năng thực tế sử dụng tiếng Trung trong thương mại. Khóa mở từ năm 1997, là khóa đầu tiên giảng dạy bằng tiếng Anh.
– Điều kiện: sinh viên đại học hoặc sau đại học không phải công dân Trung Quốc, tuổi 18-50, sức khỏe tốt.
– Thời gian đăng ký: kỳ xuân từ tháng 9 đến tháng 12 năm trước, kỳ thu từ tháng 3 đến tháng 6 hàng năm.
– Thời gian nhập học: kỳ xuân đầu tháng 3, kỳ thu đầu tháng 9, chính xác theo giấy báo nhập học.
– Thời gian học: 1 kỳ (16 tuần), mỗi năm 2 kỳ.
– Các môn học: Môn tự chọn, lịch học có thể thay đổi tùy thực tế.
|
Tên môn |
Số tiết/tuần |
Tín chỉ |
|
Kinh tế Trung Quốc và thế giới |
2 |
6 |
|
Quản lý kinh doanh |
2 |
6 |
|
Marketing |
2 |
8 |
|
Đầu tư tại Trung Quốc |
2 |
2 |
|
Quản lý liên văn hóa (yếu tố Trung Quốc) |
2 |
2 |
|
Tiếng Trung căn bản |
4 |
2 |
|
Võ thuật & Thái cực quyền* |
2 |
|
|
Thư pháp & Tranh quốc họa* |
2 |
|
|
Tham quan doanh nghiệp* |
2 |
2. Khóa Quản lý Kinh doanh nâng cao (giảng dạy bằng tiếng Anh)
– Mục tiêu đào tạo kiến thức và kỹ năng quản lý toàn cầu, tầm nhìn chiến lược, nâng cao khả năng quản lý đa văn hóa, phát triển bền vững quản lý doanh nghiệp.
– Điều kiện: không phải công dân Trung Quốc, có bằng cử nhân, tuổi 18-50, sức khỏe tốt.
– Thời gian đăng ký: từ tháng 9 đến tháng 12 hàng năm.
– Thời gian nhập học: tháng 3 năm sau, chính xác theo giấy báo nhập học.
– Thời gian học: 1 kỳ (8 tuần học + 8 tuần thực tập doanh nghiệp).
– Các môn học: Môn tự chọn, lịch học có thể thay đổi tùy thực tế.
|
Tên môn |
Số tiết/tuần |
Tín chỉ |
|
Thị trường vốn Trung Quốc |
3 |
1 |
|
Marketing Trung Quốc |
3 |
1 |
|
Kinh tế Trung Quốc và thế giới |
3 |
1 |
|
Văn hóa Trung Quốc |
3 |
1 |
|
Tiếng Trung thương mại |
6 |
1 |
|
Tham quan doanh nghiệp |
3 |
|
|
Hội thảo |
3 |
3. Khóa Bảo vệ Môi trường và Kỹ thuật (giảng dạy bằng tiếng Anh)
+ Mục tiêu đào tạo chuyên gia có kiến thức khoa học và kỹ năng về kỹ thuật môi trường, hiểu nguyên lý quản lý môi trường và kinh tế, có thể quản lý dự án kỹ thuật môi trường trong môi trường đa ngành, có ý thức học tập suốt đời, theo kịp sự phát triển của ngành.
– Điều kiện: không phải công dân Trung Quốc, là sinh viên đại học, sau đại học hoặc cán bộ kỹ thuật trong ngành liên quan, tuổi 18-50, sức khỏe tốt.
– Thời gian đăng ký: đến ngày 20 tháng 6 hàng năm.
– Thời gian nhập học: đầu tháng 9 hàng năm, theo giấy báo nhập học.
– Thời gian học: 1 năm.
– Các môn học: Lịch học có thể điều chỉnh theo thực tế.
|
Tên môn |
Số tiết/tuần |
Tín chỉ |
|
Học kỳ I |
|
Khoa học môi trường |
2 |
2 |
|
Sinh thái học |
2 |
2 |
|
Sinh học môi trường |
2 |
2 |
|
Tiếng Trung |
2 |
2 |
|
Học kỳ II |
|
Kỹ thuật môi trường |
2 |
2 |
|
Lý thuyết và kỹ thuật phục hồi môi trường |
2 |
2 |
|
Ô nhiễm nước và xử lý nước |
2 |
2 |
|
Tiếng Trung |
2 |
2 |
|
Tổng quan về Trung Quốc |
2 |
2 |
Học bổng: Học bổng Chính phủ Trung Quốc bao gồm Chương trình nghiên cứu sinh chất lượng cao, Chương trình Con đường Tơ lụa, Học bổng hải dương, Học bổng xuất sắc và Học bổng song phương quốc gia; Học bổng giáo viên tiếng Trung quốc tế Đại học Hải Dương Trung Quốc và Học bổng hiệu trưởng cho sinh viên quốc tế Đại học Hải Dương Trung Quốc.
Học phí cho sinh viên chính quy
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Chuyên ngành |
Học phí (NDT/năm) |
|
Sinh viên đại học |
|
Tiếng Trung |
Tất cả các chuyên ngành |
18.000 |
|
Tiếng Anh |
Kinh tế và Thương mại Quốc tế Khoa học và Công nghệ Máy tính |
23.000 |
|
Học viên thạc sĩ |
|
Tiếng Trung |
Tất cả các chuyên ngành |
Ngành xã hội: 20.500 |
|
Tiếng Anh |
Trung Quốc học |
20.500 |
|
Kinh doanh quốc tế Chế biến và bảo quản sản phẩm thủy sản Nuôi trồng thủy sản Vi sinh vật và Dược học sinh hóa Công nghệ máy tính |
25.000 |
|
Nghiên cứu sinh tiến sĩ |
|
Tiếng Trung |
Tất cả các chuyên ngành |
31.000 |
|
Tiếng Anh |
Học phí cho sinh viên không chính quy
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Chương trình học |
Học phí |
|
Lưu học sinh học tiếng |
|
Tiếng Trung |
Khóa học tiếng dài hạn |
7.000 NDT/kỳ |
|
Lớp tiếng Trung hè (ngắn hạn + trải nghiệm văn hóa) |
4.000 NDT (đã bao gồm hoạt động trải nghiệm văn hóa Trung Quốc) |
|
|
Lớp tiếng Trung đông hoặc chương trình nhóm ngắn hạn |
Nhóm từ 20 người trở lên, thiết kế theo yêu cầu, học phí thỏa thuận riêng |
|
Lưu học sinh chuyên ngành |
|
Tiếng Trung / Tiếng Anh |
Khóa chuyên ngành hệ phổ thông |
Tính theo ngành học và |
|
Tiếng Trung / Tiếng Anh |
Khóa chuyên ngành hệ nâng cao |
Tính theo ngành học và |
|
Tiếng Anh |
Lớp Thương mại Quốc tế Trung Quốc |
Từ 2.000 USD/kỳ |
Ký túc xá và phí ở
1. Sinh viên có thể nhận phòng trong ký túc xá vào ngày nhập học, đóng phí ở theo học kỳ. Sinh viên nhận học bổng Chính phủ và sinh viên tự túc phải ở ký túc xá do trường sắp xếp, được ở miễn phí trong kỳ nghỉ; sinh viên không chính quy tự túc phải đóng phí ở trong kỳ nghỉ (không hoàn trả khi trả phòng giữa kỳ). Khi nhận phòng, sinh viên quốc tế cần đọc kỹ và ký hợp đồng và phiếu đăng ký ở ký túc xá.
2. Theo luật Trung Quốc, sinh viên quốc tế phải đăng ký tạm trú trong vòng 24 giờ sau khi đến thành phố Trung Quốc tại khách sạn, căn hộ hoặc đồn cảnh sát được cấp phép; nếu không sẽ bị phạt. Vui lòng giữ lại giấy đăng ký tạm trú để làm thủ tục xin visa cư trú.
3. Phí mạng wifi trong trường khoảng 30 tệ/tháng
|
Loại phòng |
Chi phí |
Trang thiết bị chính |
|
Ký túc xá khu vực Yushan (Số 5 Ngư Sơn Lộ): Ký túc xá Kim Hải Viên, Ngân Hải Viên |
|
Phòng đôi |
5740 |
Máy lạnh, nhà vệ sinh, bình nước nóng, bàn ghế, tủ quần áo |
|
Phòng đôi |
5250 |
Máy lạnh, nhà vệ sinh, bình nước nóng, bàn ghế, tủ quần áo |
|
Ký túc xá khu vực Lushan (Số 238 Tùng Lĩnh Lộ): Nhà số 20, 21 |
|
Phòng đôi |
5500 |
Máy lạnh, nhà vệ sinh, bình nước nóng, bàn ghế, tủ quần áo |
|
Phòng đơn |
11000 |
Máy lạnh, nhà vệ sinh, bình nước nóng, bàn ghế, tủ quần áo |
|
Ký túc xá khu vực Tây Hải An (Số 1299 Tam Sa Lộ): Nhà số 16, 19 |
|
Phòng đôi |
5500 |
Máy lạnh, nhà vệ sinh, bình nước nóng, bàn ghế, tủ quần áo |
|
Phòng đơn |
11000 |
Máy lạnh, nhà vệ sinh, bình nước nóng, bàn ghế, tủ quần áo |
Visa
1. Sinh viên đã được nhận cần mang giấy báo nhập học và mẫu xác nhận du học Trung Quốc (mẫu JW201 hoặc JW202) hoặc mẫu thông tin sinh viên ngắn hạn (mẫu DQ) đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc để xin visa X1 hoặc X2.
2. Theo luật Trung Quốc, sinh viên quốc tế phải đăng ký tạm trú trong vòng 24 giờ sau khi nhập cảnh, nếu không sẽ không được cấp visa mới.
3. Sinh viên nhập cảnh bằng visa X1 phải làm thủ tục đổi sang visa cư trú sau khi đăng ký nhập học.
4. Đổi visa X1 sang visa cư trú phải nộp giấy khám sức khỏe hợp lệ do cơ quan y tế tỉnh Sơn Đông (Thanh Đảo) cấp; nếu giấy khám của nước khác phải được công nhận tại cơ quan y tế Sơn Đông.
5. Thời hạn visa cư trú do Cục quản lý xuất nhập cảnh thành phố Thanh Đảo cấp.
Bảo hiểm y tế tại Trung Quốc: Sinh viên đăng ký nhập học phải mua bảo hiểm y tế tại Trung Quốc với mức phí:
1. Học từ 1 đến 6 tháng: 400 tệ/học kỳ/người.
2. Học từ 6 tháng trở lên: 800 tệ/học năm/người.
3. Học dưới 1 tháng: phí theo báo giá của công ty bảo hiểm.
Lưu ý: Bộ Giáo dục Trung Quốc quy định sinh viên quốc tế phải mua bảo hiểm y tế trong nước. Sinh viên phải cung cấp bản sao hộ chiếu khi đăng ký và mua bảo hiểm y tế hợp lệ, nếu không trường sẽ không cho đăng ký.





Zalo/Phone: 0986702596 facebook: https://www.facebook.com/hankieuedu




