I. Giới thiệu về trường
Thiên Tân là một trong bốn thành phố trực thuộc Trung ương của Trung Quốc, là thành phố trung tâm quốc gia, siêu đô thị, thành phố ven biển đầu tiên được mở cửa, trung tâm tiêu dùng quốc tế và trung tâm thương mại khu vực. Đây cũng là căn cứ nghiên cứu phát triển sản xuất tiên tiến quốc gia, khu vực cốt lõi vận tải biển quốc tế ở miền Bắc, khu vực trình diễn vận hành đổi mới tài chính, khu thí điểm cải cách mở cửa. Từ Thiên Tân đi Bắc Kinh bằng tàu cao tốc chỉ mất khoảng 30 phút.
Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân được thành lập vào năm 1964, là một trong tám trường đại học ngoại ngữ danh tiếng truyền thống của Trung Quốc. Đây cũng là trường đại học duy nhất ở Thiên Tân có đầy đủ các chuyên ngành ngoại ngữ chính, đồng thời phát triển đa ngành phối hợp các lĩnh vực: Văn học, Kinh tế học, Quản lý học, Luật học, Giáo dục học, Nghệ thuật học, Kỹ thuật học, với đặc sắc riêng biệt. Trường hiện có hai cơ sở: Cơ sở Ngũ Đại Đạo và Cơ sở Tân Hải. Cơ sở Ngũ Đại Đạo có ba khuôn viên nằm trong khu bảo tồn kiến trúc lịch sử – du lịch của thành phố Thiên Tân; Cơ sở Tân Hải nằm ở Khu giáo dục sinh thái Đại Cảng, Khu mới Tân Hải, với phong cảnh hữu tình, non nước hữu duyên.
Nhà trường đã thiết lập mối quan hệ hợp tác hữu nghị với hơn 330 trường đại học và cơ sở giáo dục tại hơn 50 quốc gia trên thế giới. Là trường tiếp nhận sinh viên các chương trình học bổng như Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc quốc tế, Học bổng Chính phủ Thiên Tân dành cho lưu học sinh, Học bổng đào tạo Thạc sĩ Biên-Phiên dịch quốc tế, Dự án đối tác ngôn ngữ giữa các trường Trung – ngoại, Chương trình liên kết đào tạo ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế giữa Trung Quốc và Indonesia, cùng nhiều chương trình học bổng khác. Đồng thời, trường cũng thiết lập riêng Học bổng Lưu học sinh Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân.
Trường còn hợp tác với các trường như Đại học Nghề Thiên Tân để triển khai chương trình đào tạo lưu học sinh “Tiếng Trung + Kỹ năng nghề nghiệp”. Mỗi năm, trường tiếp nhận hơn 2000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 60 quốc gia, tham gia các chương trình dài hạn, ngắn hạn, theo học bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ hoặc nghiên cứu ngắn hạn.
II. Điều kiện đăng ký
– Ứng viên phải từ 18 – 35 tuổi, mang quốc tịch nước ngoài, phù hợp với quy định của Công văn số 12 [2020] của Bộ Giáo dục Trung Quốc;
– Ứng viên có phẩm chất đạo đức tốt, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và các quy định của Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân;
– Ứng viên đăng ký hệ đại học phải tốt nghiệp THPT;
– Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, yêu cầu HSK cấp 4 đạt 180 điểm trở lên; đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, yêu cầu IELTS 6.0 (hoặc tương đương), hoặc TOEFL 80 điểm trở lên.
III. Ngành đào tạo
|
Ngành học |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Thời gian học (năm) |
Khoa |
|
Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
Tiếng Trung |
4 |
Viện Giáo dục Quốc tế |
|
Thương mại điện tử (Hướng TMĐT xuyên biên giới) |
Tiếng Anh |
4 |
Học viện Kinh doanh Quốc tế |
|
Thương mại điện tử (Hướng TMĐT xuyên biên giới) |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Kinh doanh Quốc tế |
|
Biên – phiên dịch |
Tiếng Anh |
4 |
Khoa tiếng Anh |
|
Tiếng Anh thương mại |
Tiếng Anh |
4 |
Khoa tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
4 |
Khoa tiếng Anh |
|
Công nghệ truyền thông số |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Công nghệ giáo dục |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Quảng cáo |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Mạng và truyền thông mới |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Truyền thông |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Nghệ thuật truyền thông số |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Hoạt hình |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
Luật học |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
Chính trị quốc tế |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
Ngoại giao |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
Các tổ chức quốc tế và quản trị toàn cầu |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
Tiếng Ả Rập |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ Á – Phi |
|
Tiếng Triều Tiên |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ Á – Phi |
|
Tiếng Swahili |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ Á – Phi |
|
Tiếng Nhật |
Tiếng Trung |
4 |
Khoa tiếng Nhật |
|
Tiếng Đức |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
|
Tiếng Nga |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
|
Tiếng Pháp |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
|
Tiếng Bồ Đào Nha |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
|
Tiếng Tây Ban Nha |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
|
Tiếng Ý |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
|
Tiếng Ukraina |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
|
Tiếng Ba Lan |
Tiếng Trung |
4 |
Học viện Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu |
IV. Hồ sơ cần nộp
– Bằng tốt nghiệp THPT (Nếu là học sinh chuẩn bị tốt nghiệp, cần nộp Giấy xác nhận đang học do trường hiện tại cấp);
– Học bạ THPT đầy đủ;
– HSK cấp 4 từ 180 điểm trở lên (đối với chương trình tiếng Trung, trong thời hạn 2 năm), IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 điểm trở lên (đối với chương trình tiếng Anh) hoặc chứng chỉ trình độ tiếng Anh tương đương;
– Giấy khám sức khỏe người nước ngoài (theo mẫu đính kèm 1);
– Trang hộ chiếu có ảnh và thông tin cá nhân (hộ chiếu còn hạn đến sau ngày 1/12/2025);
– Giấy chứng nhận không tiền án tiền sự;
– Giấy chứng nhận số dư ngân hàng từ 40.000 RMB trở lên đứng tên ứng viên hoặc người bảo lãnh tài chính;
– Ứng viên chưa đủ 18 tuổi tính đến ngày 1/9/2025 cần nộp Giấy ủy quyền giám hộ công chứng do cơ quan công chứng tại Thiên Tân cấp, người giám hộ phải là cư dân thường trú tại Thiên Tân.
Lưu ý: Tất cả hồ sơ phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu là bản tiếng nước ngoài, phải kèm bản dịch công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
V. Thủ tục nhập học
Sinh viên mới phải nhập học đúng thời gian quy định trong Thư mời nhập học. Nếu trễ hạn mà không có lý do chính đáng, sẽ bị xử lý hủy tư cách nhập học.
Khi nhập học cần mang theo:
– Thư mời nhập học
– Giấy xin visa du học Trung Quốc (JW201/202 form)
– Bản gốc các tài liệu đã nộp (bao gồm bằng tốt nghiệp, học bạ THPT)
– Nếu đã khám sức khỏe ở nước ngoài, mang theo toàn bộ giấy tờ khám sức khỏe gốc
VII. Mức phí (Đơn vị: Nhân dân tệ – RMB)
– Phí đăng ký: 500 RMB
– Học phí: 15.400 RMB/năm (Không bao gồm sách giáo trình)
– Bảo hiểm y tế và tai nạn: 800 RMB/năm
– Ký túc xá: 50 RMB/ngày/phòng đôi (Không cần đặt trước). Sinh viên bắt buộc ở ký túc xá trong thời gian học.
Trang thiết bị trong phòng: Phòng ngủ, nhà vệ sinh, điều hòa trung tâm, internet miễn phí, điện thoại, bàn, ghế, tủ quần áo, vòi sen, nước nóng 24/7.
Tiện ích công cộng: Bếp, phòng giặt, sảnh chờ tầng 1 (wifi miễn phí).
Lưu ý: Tất cả các khoản phí sau khi nộp đều không hoàn lại.





Zalo/Phone: 0986702596 facebook: https://www.facebook.com/hankieuedu




