I. Giới thiệu về trường
Đại học Thượng Hải là một trường đại học tổng hợp trực thuộc thành phố Thượng Hải, là trường trọng điểm của Dự án “211” quốc gia, là trường đại học do Chính quyền Nhân dân thành phố Thượng Hải và Bộ Giáo dục nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đồng xây dựng, là một trong những đơn vị thí điểm xây dựng trường đại học địa phương trình độ cao đợt đầu của thành phố Thượng Hải, và là trường đại học thuộc dự án xây dựng ngành học trình độ thế giới của Bộ Giáo dục.
Bảng xếp hạng các trường đại học thế giới của US News năm 2025: Đại học Thượng Hải đứng thứ 296 toàn cầu, thứ 41 trong số các trường đại học nội địa Trung Quốc và thứ 5 trong số các trường đại học tại Thượng Hải.
Đại học Thượng Hải có đầy đủ các ngành học, bao gồm Triết học, Kinh tế học, Luật, Giáo dục học, Văn học, Lịch sử, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y học, Quản lý, Nghệ thuật, và các ngành liên ngành. Trong đó có tổng cộng 14 ngành lọt vào top 1% toàn cầu: Khoa học Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu, Hóa học, Khoa học Máy tính, Sinh thái Môi trường, Toán học, Khoa học Xã hội, Vật lý, Y học Lâm sàng, Sinh học và Hóa sinh, Kinh tế và Kinh doanh, Thực vật và Động vật học, Dược lý và Độc chất học, Khoa học Trái đất. Hiện trường có 32 học viện.
Trường hiện có hơn 40.000 sinh viên. Trong đó có 2.935 sinh viên quốc tế đang theo học, đến từ hơn 150 quốc gia trên thế giới. Sinh viên từ nhiều ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau đang học tập vui vẻ tại đây.
Khuôn viên hiện đại, điều kiện ký túc xá tốt, cơ sở vật chất thể thao đầy đủ, có tàu điện ngầm đến thẳng, giao thông thuận tiện.
II. Phương thức tuyển sinh
Chế độ xét duyệt- thi tuyển: Trường tuyển chọn sinh viên dựa trên việc xem xét hồ sơ đăng ký của người dự tuyển, kết hợp với kết quả Bài kiểm tra trình độ học tập đầu vào đại học dành cho du học sinh đến Trung Quốc (CSCA), kết quả xét duyệt của học viện và kết quả phỏng vấn để chọn ra những thí sinh ưu tú nhất. Danh mục chuyên ngành tuyển sinh và thời gian đào tạo của năm nay vui lòng xem Phụ lục 1 “Danh mục chuyên ngành tuyển sinh sinh viên quốc tế hệ đại học của Đại học Thượng Hải năm 2026”.
III. Các mốc thời gian quan trọng
1.Thời gian đăng ký: 20/11/2025 – 30/06/2026
2.Thời gian khai giảng: Cuối tháng 8/2026 – đầu tháng 09
3.Thời gian báo danh: 01/09/2026 (dự kiến)
IV. Điều kiện đăng ký
1.Yêu cầu về độ tuổi và quốc tịch: Từ đủ 18 tuổi trở lên, là công dân nước ngoài có hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực, có sức khỏe tốt cả về thể chất và tinh thần.
2.Yêu cầu về ngôn ngữ
2.1 Đối với đăng ký các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung, điểm thi trình độ tiếng Trung (HSK) trong vòng hai năm trở lại đây phải đạt các tiêu chuẩn sau:
|
Tính chất môn học/ Chuyên ngành |
Yêu cầu điểm thi HSK |
|
Hệ Đại học chuyên ngành Hán ngữ và Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
Điểm HSK4 từ 180 điểm trở lên |
|
Chuyên ngành Nghệ thuật, Khoa học, Kinh tế quản lý |
Điểm HSK5 từ 180 điểm trở lên |
|
Chuyên ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn |
Điểm HSK5 từ 210 điểm trở lên |
Các trường hợp sau có thể được miễn HSK:
- Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thường dùng.
- Đã hoàn thành chương trình học lấy bằng chính quy hoàn toàn bằng tiếng Trung, phải có xác nhân chính thức từ trường cũ và có bằng cấp.
2.2 Đối với đăng ký các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh, trình độ tiếng Anh phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
- Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ
- Đạt điểm tương đương trở lên trong các kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh được quốc tế công nhận trong hai năm trở lại đây và nộp chứng chỉ điểm:
|
Kỳ thi năng lực tiếng Anh |
Yêu cầu tối thiểu |
Ghi chú |
|
IELTS |
6.5 |
|
|
TOELF |
90 |
Chấp nhận thành tích TOELF tốt nhát |
|
Duolingo |
120 |
|
|
Cambridge Certificate in Advanced English (CAE) |
180 |
|
|
Cambridge Certificate of Proficiency in English (CPE) |
180 |
- Đã hoàn thành chương trình học lấy bằng chính quy hoàn toàn bằng tiếng Anh, phải có xác nhận chính thức từ trường cũ (in trên giấy tiêu đề chính thức của trường), hoặc bản gốc chứng chỉ chính thức.
- Lưu ý: Ba chuyên ngành của Học viện Lisbon được giảng dạy bằng song ngữ Trung-Anh, yêu cầu ngôn ngữ là HSK5 đạt 180 điểm, đồng thời IELTS 5.0 hoặc TOELF 60 hoặc điểm tương đương từ các kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh được quốc tế công nhận.
3.Trình độ học vấn cần đáp ứng một số điều kiện sau:
3.1 Phải có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc trình độ học vấn tương đương, điểm trung bình (GPA) từ 3.0 trở lên (theo thang điểm 4). Đối với thí sinh là học sinh cuối cấp chưa nhận được bằng tốt nghiệp tại thời điểm đăng ký, phải cung cấp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp do trường hoặc khoa cấp và bản cam kết cá nhân để chứng minh thí sinh có đủ khả năng tốt nghiệp và nhận bằng tốt nghiệp trước ngày 31 tháng 7 năm 2026.
3.2 Đối với đăng ký các chuyên ngành Khoa học kỹ thuật, yêu cầu điểm toán và vật lý bậc trung học phổ thông đạt yêu cầu. Một số chuyên ngành yêu cầu đã từng học các môn lập trình máy tính.
Đối với đăng ký các chuyên ngành Kinh tế và quản lý: yêu cầu điểm toán bậc trung học phổ thông đạt yêu cầu.
Đối với đăng ký các chuyên ngành Nghệ thuật: Phải cung cấp portfolio (ví dụ: tác phẩm hội hoạ. Kịch bản truyện, phim ngắn…)
V. Các bước đăng ký xét tuyển
1.Đăng ký hoặc đăng nhập vào hệ thống đăng ký trực tuyến.
2.Chọn chương trình, chọn giáo viên hướng dẫn dự kiến (chỉ dành cho nghiên cứu sinh), điền thông tin, tải lên hồ sơ.
3.Kiểm tra đánh giá đầu vào trực tuyến & kiểm tra an ninh và lý lịch.
4.Phỏng vấn qua điện thoại hoặc video.
5.Thanh toán phí đăng ký.
6.Học viện xét duyệt /Nhà trường xét duyệt => Nhận thông báo trúng tuyển dự kiến (offer dạng thư điện tử)
7.Lựa chọn phương thức tài chính: Xin học bổng hoặc Tự túc cá nhân.
8.Phỏng vấn với Hội đồng chuyên ngành/Giáo viên hướng dẫn.
9.Tạm ứng học phí.
10.Trúng tuyển chính thức: Nhận bản scan Thông báo trúng tuyển chính thức có đóng dấu và Mẫu JW202 qua email.
Ghi chú quan trọng về quy trình tuyển sinh:
1.”Bài kiểm tra trình độ học tập đầu vào đại học dành cho du học sinh đến Trung Quốc” (CSCA)
Đây là kỳ thi do Quỹ Học bổng Du học Trung Quốc của Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức. Chi tiết xin vui lòng tham khảo Phụ lục 3 “Giới thiệu về Bài kiểm tra trình độ học tập đầu vào đại học dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc (CSCA)”.
2.Kiểm tra an ninh và lý lịch
Việc kiểm tra an ninh và lý lịch đối với sinh viên quốc tế của Đại học Thượng Hải nhằm tìm hiểu xem người đăng ký có phù hợp để vào học đại học hay không thông qua việc hỏi về bối cảnh cuộc sống cá nhân, quá trình học tập và tình trạng sức khỏe. Vui lòng trả lời trung thực, nhà trường sẽ lưu hồ sơ và kết quả xét duyệt.
VI. Hồ sơ đăng ký
Các tài liệu sau đây cần được chuẩn bị dưới dạng bản scan điện tử rõ ràng, hoàn chỉnh (định dạng PDF hoặc JPG, …):
- Trang thông tin cá nhân của hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực;
- Trang thị thực còn hiệu lực (áp dụng cho sinh viên đang ở Trung Quốc);
- Bản scan bảng điểm “Bài kiểm tra trình độ học tập đầu vào đại học dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA);
(Nếu ở giai đoạn đăng ký tạm thời chưa nhận được bảng điểm CSCA chính thức, có thể tải lên ảnh chụp màn hình hệ thống đăng ký dự thi như một tài liệu tạm thời. Sau khi có bảng điểm chính thức, vui lòng gửi qua email cho cán bộ phụ trách chương trình trước thời hạn quy định, để cán bộ hỗ trợ tải lên hệ thống đăng ký trực tuyến của trường. Ứng viên xin học bổng cần cung cấp trước ngày 15 tháng 5; ứng viên tự túc cần cung cấp trước ngày 30 tháng 6.)
- Ảnh thẻ cỡ hộ chiếu trong vòng sáu tháng trở lại đây (không đội mũ, chính diện, nền xanh, cỡ ảnh 1 inch (295×413 px, khoảng 2.5 x 3.5 cm), định dạng JPG, dung lượng dưới 100KB);
- Video ngắn (Nội dung: giới thiệu bản thân và kế hoạch học tập tại Trung Quốc. Định dạng: avi, mov, mp4. Ngôn ngữ: sử dụng theo ngôn ngữ giảng dạy của chuyên ngành đăng ký. Dung lượng dưới 50M);
- Bản scan bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (học sinh cuối cấp có thể cung cấp bản gốc giấy chứng nhận dự tốt nghiệp do trường hoặc khoa cấp và bản cam kết cá nhân);
- Bản scan bảng điểm tất cả các môn học ở bậc trung học phổ thông;
- Bản scan chứng chỉ năng lực ngôn ngữ trong vòng hai năm trở lại đây hoặc ảnh chụp màn hình điểm thi trên trang web (khi đăng ký nhập học phải cung cấp bản gốc chứng chỉ để đối chiếu, nộp bản scan màu);
- Kế hoạch học tập và nghiên cứu tại Trung Quốc. Chọn viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo ngôn ngữ giảng dạy của chuyên ngành đăng ký;
- Chứng minh tài chính ;
- Phiếu lý lịch tư pháp (nếu không thể có được phiếu lý lịch tư pháp tại quốc gia sở tại, có thể ký “Bản cam kết không có tiền án tiền sự” với nhà trường);
- Đăng ký các chuyên ngành nghệ thuật phải cung cấp portfolio liên quan (ví dụ: tác phẩm hội họa, kịch bản truyện, phim ngắn, v.v.).
Lưu ý:
1.Đối với các tài liệu không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải kèm theo bản dịch tiếng Trung/tiếng Anh đã được công chứng hoặc do cơ quan cấp bằng dịch thuật.
2.Các tài liệu trên vui lòng sử dụng máy quét để quét màu các tài liệu liên quan rồi tải lên, không chấp nhận tài liệu chụp bằng điện thoại di động hoặc máy ảnh.
3.Khi nhập học, phải cung cấp bản gốc để đối chiếu, không chấp nhận bản sao.
4.Hãy đảm bảo tất cả các tài liệu đăng ký là xác thực và hợp lệ. Nếu phát hiện làm giả, sau khi xác minh, sẽ đương nhiên bị mất tư cách đăng ký và các quyền lợi nhập học, học bổng hoặc học vị có thể có sau này.
VII. Mức phí tiêu chuẩn
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Ngành học |
Phí đăng ký (NDT) |
Học phí (NDT/ năm) |
Tiền tạm ứng học phí |
|
Giảng dạy bằng tiếng Trung |
Nhân văn – Khoa học Xã hội |
500 |
21000 |
Học phí nửa năm hoặc 1 năm |
|
Khoa học Kỹ thuật, Kinh tế – Quản lý |
500 |
24000 |
||
|
Nghệ thuật |
500 |
32000 |
||
|
Giảng dạy bằng tiếng Anh |
Kinh tế thương mại Quốc tế |
500 |
40000 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
500 |
|||
|
Tài chính |
500 |
|||
|
Giảng dạy song ngữ |
Kỹ thuật Môi trường |
500 |
40000 |
|
|
Điện khí hoá & tự đông hoá |
500 |
|||
|
Kỹ thuật xây dựng |
500 |
Phí ở ký túc xá
|
Loại phòng |
Tiện nghi trong phòng |
Phí (NDT/giường/ngày) |
|
Phòng đơn |
Giường đơn, bàn học, tủ quần áo, điều hoà, mạng internet, nhà vệ sinh riêng. |
140 (phí điện tính riêng) |
|
Phòng đôi |
2 giường đơn, 2 bàn học, 2 tủ quần áo, điều hoà, mạng internet, nhà vệ sinh riêng. |
70 (phí điện nước tính riêng) |
|
Phòng bốn người |
2 giường tầng (gồm 4 chỗ), bàn học, tủ quần áo, điều hoà, mạng internet, nhà vệ sinh riêng. |
35 (phí điện nước tính riêng) |
Lưu ý:
1.Thông tin học phí của từng chuyên ngành cụ thể vui lòng tham khảo “Phụ lục 1 – Danh mục chuyên ngành tuyển sinh sinh viên quốc tế hệ đại học của Đại học Thượng Hải năm 2026”.
2.Đối với các chuyên ngành đại học giảng dạy bằng tiếng Anh do Học viện Kinh doanh Sydney (SILC) mở, học phí phải được thanh toán vào tài khoản của Học viện Kinh doanh Sydney.
3.Tất cả các cơ sở của trường đều có ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế. Nếu có điều chỉnh về giá phòng ở ký túc xá, vui lòng tham khảo thông báo chính thức từ Trung tâm Quản lý Ký túc xá Sinh viên Quốc tế.
4.Phí đăng ký sẽ không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào. Chính sách về tiền tạm ứng học phí và hoàn trả được nêu chi tiết trong “Phụ lục 2 – Giải thích Chính sách Tạm ứng Học phí dành cho Sinh viên Quốc tế của Đại học Thượng Hải”.
PHỤ LỤC 1: Danh mục chuyên ngành tuyển sinh sinh viên quốc tế hệ đại học của Đại học Thượng Hải năm 2026.
1.Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Học viện |
Tên chuyên ngành |
Học phí (NDT/năm) |
Thời gian đào tạo (năm) |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Môn thi (CSCA) |
|
Học viện Vật liệu Khoa học và Công nghệ |
Khoa học và Kỹ thuật Điện tử |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Kỹ thuật Luyện kim |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật Vật liệu kim loại |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật Vật liệu vô cơ phi kim loại. |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật Vật liệu Polymer |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Vật liệu mới và linh kiện năng lượng |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Học viện Quản lý |
Quản trị Kinh doanh |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
Học viện Cơ điện tử và kỹ thuật tự động hoá |
Thiết kế cơ khí, chế tạo và tự động hoá |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Cơ điện tử |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật sản xuất thông minh |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật robot |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật đo lường, kiểm soát và thiết bị |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Tự động hoá |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật Công nghiệp |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Học viện Kinh tế |
Kinh tế học |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán |
|
Tài chính |
24000 |
4 |
|||
|
Kinh tế và thương mại quốc tế |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Học viện Mỹ thuật Thượng Hải |
Kiến trúc |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Mỹ thuật |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
|
Hội hoạ (Hướng sơn dầu) |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Hội hoạ (Hướng Đồ hoạ/ in ấn) |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Điêu khắc |
32000 |
5 |
Tiếng Trung |
||
|
Thiết kế Truyền thông thị giác |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Thiết kê môi trường |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Nghệ thuật truyền thông số |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Hội hoạ Trung Quốc |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Thư pháp |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Thiết kế sản phẩm |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Nghệ thuật thủ công |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Quản lý nghệ thuật |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Học viện Khoa học sự sống |
Kỹ thuật sinh học |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, hoá |
|
Dược phẩm sinh học |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật y sinh |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Học viện Cơ học và kỹ thuật công trình |
Cơ học Lý thuyết và ứng dụng |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Học viện Văn học |
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
Lịch sử |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Điện ảnh Thượng Hải |
Hoạt hình |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
Biên tập, đạo diễn phát thanh – truyền hình |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Đạo diễn sân khấu – điện ảnh – truyền hình |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Thiết kế mỹ thuật sân khấu – điện ảnh – truyền hình |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Quay phim và sản xuất phim ảnh – truyền hình |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Diễn xuất |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Công nghệ truyền thông số |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
|
Viện khoa học và kỹ thuật máy tính |
Khoa học và kỹ thuật máy tính |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Trí tuệ nhân tạo |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Khoa học và công nghệ thông minh |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện khoa học |
Toán học và toán ứng dụng |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Khoa học thông tin và tính toán |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Vật lý ứng dụng |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Hoá học ứng dụng |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Khoa học và công nghệ điện tử thông tin |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện luật |
Luật |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
Sở hữu trí tuệ |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Giáo dục quốc tế |
Tiếng Trung |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
Toán |
|
Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
|
Viện kỹ thuật hoá học và môi trường |
Kỹ thuật và công nghệ hoá học |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, hoá |
|
Viện kỹ thuật thông tin và truyền thông |
Kỹ thuật điện tử thông tin |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Kỹ thuật truyền thông |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Khoa học và kỹ thuật quang điện tử |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Quản lý di sản văn hoá và thông tin |
Quản lý tài nguyên thông tin |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
Khoa học lưu trữ |
24000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Khảo cổ học |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Âm nhạc |
Biểu diễn âm nhạc |
32000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
Viện xã hội học |
Xã hội học |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
Viện Báo chí và tuyên truyền |
Báo chí |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, toán |
|
Phát thanh truyền hình |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Truyền thông mạng và new media |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Quảng cáo |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Triển lãm |
21000 |
4 |
Tiếng Trung |
2.Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh
|
Học viện |
Tên chuyên ngành |
Học phí (NDT/năm) |
Thời gian đào tạo |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Môn thi (CSCA) |
|
Học viện kinh doanh Sydney (SILC) |
Quản trị kinh dianh (hướng marketing số) |
40000 |
4 |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Quản trị kinh doanh (hướng khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo) |
40000 |
4 |
Tiếng Anh |
||
|
Kinh tế và thương mại quốc tế (hướng thương mại điện tử xuyên biên giới) |
40000 |
4 |
Tiếng Anh |
||
|
Tài chính (hướng tài chính doanh nghiệp và tài chính định lượng) |
40000 |
4 |
Tiếng Anh |
3.Chuyên ngành giảng dạy song ngữ Trung Anh
|
Học viện |
Tên chuyên ngành |
Học phí (NDT/năm) |
Thời gian đào tạo |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Môn thi (CSCA) |
|
Học viện Lisbon |
Kỹ thuật môi trường |
30000 |
4 |
Trung – Anh |
Tiếng Trung khối tự nhiên, toán, lý |
|
Điện khí hoá và tự động hoá |
30000 |
4 |
Trung – Anh |
||
|
Kỹ thuật xây dựng |
30000 |
4 |
Trung – Anh |
Lưu ý:
1.Ứng viên đăng ký vào các chuyên ngành của Học viện Kinh doanh Sydney vui lòng liên hệ trực tiếp với cán bộ tuyển sinh của Học viện Kinh doanh Sydney.
2.Học viện Kinh doanh Sydney và Học viện Lisbon đều là các học viện hợp tác quốc tế liên kết đào tạo với nước ngoài. Sinh viên đáp ứng yêu cầu về bằng cấp của Đại học Thượng Hải và trường đại học đối tác có thể đăng ký nhận bằng kép (song bằng).
3.Chuyên ngành tuyển sinh có thể được điều chỉnh, thông tin chính xác và mới nhất lấy theo hệ thống đăng ký trực tuyến.







Zalo/Phone: 0986702596 facebook: https://www.facebook.com/hankieuedu




