Giới thiệu về trường
Là trường đại học sớm áp dụng mô hình giáo dục phương Tây tại Trung Quốc
Được thành lập vào năm 1900 bởi các nhà truyền giáo người Mỹ, đây là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Trung Quốc.
Trường đại học tổng hợp trọng điểm của Trung Quốc
– Là một trong những trường đầu tiên được Bộ Giáo dục Trung Quốc lựa chọn tham gia “Kế hoạch 2011” và thuộc diện xây dựng “Song Nhất Lưu”.
Trường đại học nghiên cứu trọng điểm của Trung Quốc
– Có 19 ngành học lọt vào top 1% thế giới theo xếp hạng ESI (trong đó có 5 ngành thuộc top 1‰ thế giới).
Trường đại học đẩy mạnh chiến lược quốc tế hóa
– Có hợp tác và trao đổi với hơn 200 trường đại học tại hơn 30 quốc gia và khu vực trên thế giới.
I. Điều kiện ứng tuyển
1. Ứng viên phải có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, sở hữu hộ chiếu phổ thông nước ngoài hợp lệ, không phải công dân Trung Quốc và độ tuổi về nguyên tắc không quá 30.
2. Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc trình độ học vấn tương đương.
II. Các chuyên ngành tuyển sinh
|
Viện (Khoa) |
Khối ngành |
Chuyên ngành |
Thời gian học (năm) |
Ngôn ngữ giảng dạy |
|
Khoa Văn học |
Văn khoa |
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (Lớp sinh viên quốc tế) |
4 |
Tiếng Trung |
|
Viện Ngoại ngữ |
Văn khoa |
Tiếng Anh |
4 |
Tiếng Trung |
|
Biên phiên dịch |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Tiếng Nhật |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Tiếng Tây Ban Nha |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Tiếng Nga |
5 |
Tiếng Trung |
||
|
Tiếng Pháp |
5 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Âm nhạc* |
Văn khoa |
Biểu diễn âm nhạc |
4 |
Song ngữ tiếng Trung và tiếng Anh |
|
Viện Nghệ thuật* |
Văn khoa |
Thiết kế môi trường |
4 |
Tiếng Trung |
|
Thiết kế sản phẩm |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Mỹ thuật |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Nghệ thuật và Thiết kế |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Thiết kế truyền thông hình ảnh |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Thiết kế quần áo và trang phục |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Khoa Truyền thông |
Văn khoa |
Quảng cáo |
4 |
Tiếng Trung |
|
Khoa Khoa học và Công nghệ Máy tính |
Khoa học |
Kỹ thuật phần mềm |
4 |
Tiếng Trung |
|
Khoa học và Công nghệ Máy tính |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Kiến trúc Kim Đường |
Kỹ thuật |
Kiến trúc |
5 |
Tiếng Trung |
|
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
5 |
Tiếng Trung |
||
|
Kiến trúc cảnh quan |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật Bảo tồn Kiến trúc Lịch sử |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Giao thông Đường sắt |
Kỹ thuật |
Hệ thống tín hiệu và điều khiển giao thông đường sắt |
4 |
Tiếng Trung |
|
Kỹ thuật điện và điều khiển thông minh |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật Ô tô |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Kỹ thuật ứng dụng môi trường và năng lượng trong xây dựng |
4 |
Tiếng Trung |
||
|
Viện Cao đẳng Y khoa Tô Châu |
Y khoa |
Y khoa Lâm sàng MBBS (Lớp học dành cho sinh viên nước ngoài) |
6 |
Tiếng Anh |
|
Viện Dược – ĐH Y khoa Tô Châu |
Y khoa |
Dược học |
4 |
Tiếng Anh |
Chú thích:
1. Ngoại trừ các chương trình dành riêng cho sinh viên quốc tế, các chuyên ngành còn lại đều áp dụng hình thức học ghép lớp
2. Chuyên ngành Biểu diễn Âm nhạc chỉ nhận sinh viên chuyên về âm nhạc phương Tây, và thí sinh phải nộp một tác phẩm biểu diễn.
3. Tất cả các chuyên ngành tại Viện Nghệ thuật đều yêu cầu nộp hồ sơ năng lực (portfolio).
III. Quy trình nộp đơn ứng tuyển
1.CSCA (China Standardized Test for Undergraduate Admissions) dành cho sinh viên quốc tế.
Các môn thi cần thiết:
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Loại chuyên ngành |
Môn thi |
|
Tiếng Trung |
Văn khoa |
Khoa học Xã hội và Nhân văn: tiếng Trung và Toán học |
|
Khoa học và Kỹ thuật |
Khoa học tự nhiên: tiếng Trung, Toán học, Vật lý |
|
|
Y khoa |
Khoa học tự nhiên: tiếng Trung, Toán học, Hóa học |
|
|
Tiếng Anh |
Văn khoa |
Toán học |
|
Khoa học và Kỹ thuật |
Toán học, Vật lý |
|
|
Y khoa |
Toán học, Hóa học |
Lưu ý: Thí sinh đăng ký chương trình đại học ngành Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc có thể được miễn thi chứng chỉ tiếng Trung chuyên ngành nếu cung cấp chứng chỉ HSK cấp 4 hợp lệ.
2. Đăng nhập vào Hệ thống đăng ký trực tuyến dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Tô Châu để hoàn tất đăng ký và điền đầy đủ thông tin cần thiết .
3. Tài liệu yêu cầu:
(1) Bản sao scan trang đầu tiên của hộ chiếu (hộ chiếu phổ thông có ngày hết hạn sau ngày 1 tháng 3 năm 2027). Ứng viên nộp đơn hiện đang học tập tại Trung Quốc cần nộp trang thị thực của hộ chiếu.
(2) Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông được công chứng. Nếu ứng viên là học sinh, phải nộp giấy chứng nhận trước khi tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận nhập học do trường cấp. Nếu văn bản không phải tiếng Anh, cần nộp thêm bản dịch tiếng Anh và bản công chứng bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung.
(3) Bảng điểm học tập THPT. Bảng điểm phải được cấp và đóng dấu bởi phòng công tác học sinh của trường đã theo học. Bảng điểm bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh đều được chấp nhận. Nếu bảng điểm bằng ngôn ngữ khác tiếng Anh, cần có bản dịch tiếng Anh và bản sao tiếng Trung hoặc tiếng Anh được công chứng.
(4) Bảng điểm bài kiểm tra “Kiểm tra năng lực học thuật bậc đại học dành cho sinh viên quốc tế” của Bộ Giáo dục Trung Quốc (bài kiểm tra CSCA) (hoặc ảnh chụp màn hình đăng ký thi không muộn hơn tháng 4 năm 2026, với điểm số sẽ được nộp sau.)
(5) Tài liệu chứng minh trình độ ngoại ngữ:
– Đối với các chuyên ngành học được giảng dạy bằng tiếng Trung: Thí sinh phải có trình độ tiếng Trung HSK cấp 4 (từ 180 điểm trở lên) và các giấy tờ chứng minh phải còn hiệu lực. (Có hiệu lực đến ngày 15 tháng 6 năm 2026 hoặc sau đó)
Lưu ý: Những ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Trung hoặc có chương trình học trung học bằng tiếng Trung có thể được miễn cung cấp điểm HSK nếu được trường đại học chúng tôi chấp thuận.
– Đối với các chuyên ngành được giảng dạy bằng tiếng Anh: Thí sinh phải đáp ứng ít nhất một trong các yêu cầu về trình độ tiếng Anh sau: điểm TOEFL ≥ 80 / điểm IELTS ≥ 6.0 / tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh / trình độ học vấn trước đây được giảng dạy bằng tiếng Anh / bằng chứng hợp lệ khác về trình độ tiếng Anh tương đương được trường đại học công nhận. (Có hiệu lực đến ngày 15 tháng 6 năm 2025 hoặc sau đó)
(6) Kế hoạch học tập tại Trung Quốc, tối thiểu 600 từ. Viết bằng tiếng Trung cho các môn học được giảng dạy bằng tiếng Trung và bằng tiếng Anh cho các môn học được giảng dạy bằng tiếng Anh.
(7) Giấy chứng nhận sức khỏe có giá trị không quá 6 tháng (giấy chứng nhận được cấp vào hoặc sau ngày 1 tháng 10 năm 2025 được coi là có giá trị).
(8) Giấy chứng nhận không có tiền án tiền sự. (Sinh viên tốt nghiệp đang học tại các trường Trung Quốc có thể nộp giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt tại trường) .
(9) Bảo lãnh tài chính, giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng của người bảo lãnh (không dưới 5.000 USD) và giấy chứng nhận thu nhập.
(10) Các tài liệu khác có lợi cho việc xét tuyển (giấy chứng nhận giải thưởng, bài báo đã xuất bản, bằng chứng tham gia hội nghị quốc tế, bằng chứng về hoạt động tình nguyện, v.v.).
IV. Xét duyệt và tuyển sinh
|
Đợt |
Hạn nộp đơn |
Ngày công bố kết quả |
|
Đợt 1 |
Ngày 30 tháng 3 năm 2026 |
Ngày 15 tháng 4 năm 2026 |
|
Đợt 2 |
Ngày 15 tháng 5 năm 2026 |
Ngày 30 tháng 5 năm 2026 |
|
Đợt 3 |
Ngày 15 tháng 6 năm 2026 |
Ngày 30 tháng 6 năm 2026 |
Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, nhà trường có thể yêu cầu ứng viên cung cấp thêm tài liệu bổ sung hoặc tiến hành các bài kiểm tra viết hoặc phỏng vấn.
V. Tiêu chuẩn phí
1. Học phí
|
Loại ngành |
Học phí (Nhân dân tệ)/học kỳ |
|
Văn khoa |
9000 |
|
Khoa học |
11000 |
|
Y học, Nghệ thuật |
14000 |
|
MBBS (Các khóa học giảng dạy bằng tiếng Anh) |
16250 |
2. Lệ phí xét tuyển: 650 nhân dân tệ/hồ sơ (Lệ phí xét tuyển có thể được thanh toán qua hệ thống xét tuyển. Lệ phí này không được hoàn trả bất kể kết quả xét tuyển .)
3. Phí ký túc xá: Khu ký túc xá phía Đông: 800-900 nhân dân tệ/người/tháng, Khu ký túc xá Hồ Độc Thự: 600 nhân dân tệ/người/tháng (tất cả các phòng ký túc xá đều là phòng đôi)
4. Phí bảo hiểm: 1000 nhân dân tệ/người/năm
VI. Học bổng
Học bổng Chính phủ Trung Quốc ( Loại A: Chương trình song phương theo quốc gia )
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |

Zalo/Phone: 0986702596 facebook: https://www.facebook.com/hankieuedu








