Chúng tôi là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ du lịch chất lượng cao, cam kết mang đến cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời và đáng nhớ. Với đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp và các tour du lịch đa dạng, chúng tôi luôn tự hào là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mỗi chuyến đi.

Bài viết gần đây

Đại học Vũ Hán (Tuyển sinh đại học 2026)

1 Day

Giới thiệu về Trường

Đại học Vũ Hán (Wuhan University), viết tắt là Vũ Đại (WHU), tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc. Đây là trường đại học trọng điểm toàn quốc trực thuộc Bộ Giáo dục, thuộc diện quản lý trực tiếp của trung ương và nằm trong nhóm các trường trọng điểm của các chương trình “Song Nhất Lưu”, “Dự án 985”, và “Dự án 211”. Trường cũng được chọn vào các chương trình “Kế hoạch 101”, Chương trình Nhân tài, Dự án đào tạo sau đại học công lập của Nhà nước dành cho các trường đại học hàng đầu. Đồng thời, Đại học Vũ Hán là đơn vị chủ trì của Liên minh Xây dựng “Song Nhất Lưu” ngành Y học, Liên minh Đại học Âu-Á-Thái Bình Dương, và Liên minh các trường “Song Nhất Lưu” thuộc cụm đô thị trung lưu Trường Giang.

I. Điều kiện dự tuyển

1.Người nộp đơn phải là công dân không phải người Trung Quốc và đáp ứng các yêu cầu được quy định trong Văn bản JWH [2020] số 12 do Bộ Giáo dục Cộng hòa Nhân dân Trung Quốc ban hành. Người nộp đơn phải có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt và sẵn sàng tuân thủ luật pháp và các quy định của Trung Quốc cũng như các quy định của Đại học Vũ Hán.

2.Về nguyên tắc, ứng viên phải từ 18 đến 30 tuổi, tính đến ngày 1 tháng 9 của năm nhập học; ứng viên dưới 18 tuổi phải nộp thư bảo lãnh của người giám hộ tại thời điểm nộp đơn.

3.Trình độ ngoại ngữ

Ứng viên đăng ký các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung Quốc phải có chứng chỉ HSK4 mới (với điểm số từ 180 trở lên). Ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Trung Quốc hoặc đã học tiếng Trung Quốc ở trường trung học có thể được miễn chứng chỉ HSK nếu được Đại học Vũ Hán chấp thuận.

Thí sinh đăng ký các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh phải có chứng chỉ TOEFL 80+, TOEFL Essential 8+ hoặc IELTS 6.0+. Thí sinh có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh hoặc đã tốt nghiệp các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh có thể được miễn thi TOEFL, TOEFL Essential và IELTS nếu được Đại học Vũ Hán chấp thuận.

4.Yêu cầu xác minh nền tảng học tập của người gốc Hoa

II. Thủ tục đăng ký

1.Nộp đơn trực tuyến

2.Nộp hồ sơ đăng ký

Trang đầu tiên của hộ chiếu cá nhân thông thường (có giá trị đến ít nhất tháng 12 năm 2026) và trang thị thực nhập cảnh Trung Quốc (nếu có).

Bằng tốt nghiệp trung học hoặc giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)

Bảng điểm trung học phổ thông (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)

Kết quả và bảng điểm bài kiểm tra CSCA (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)

Điểm thi HSK (chỉ áp dụng cho các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung)

Bằng chứng về khả năng tài chính cá nhân hoặc bảo lãnh tài chính (từ 5.000 đô la Mỹ trở lên)

Chứng chỉ năng lực tiếng Anh, ví dụ: TOEFL/TOEFL Essential/IELTS/các chứng chỉ khác (chỉ áp dụng cho các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)

Người từng học tập tại Trung Quốc phải cung cấp giấy chứng nhận kết quả học tập do cơ sở giáo dục trước đây cấp.

Báo cáo khám sức khỏe trong vòng 6 tháng.

Lưu ý:

Người nộp đơn cần gửi bản sao quét của tất cả các tài liệu cần thiết trong quá trình nộp đơn. Tất cả các tài liệu được tải lên phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu không, cần phải có bản dịch công chứng bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

3.Phỏng vấn & Thi tuyển

III. Thời gian nộp đơn, xét tuyển và đăng ký dành cho ứng viên

1.Thời gian nộp đơn dành cho ứng viên tự túc chi phí

Thời gian nộp đơn cho học kỳ Xuân năm 2026: từ ngày 20 tháng 10 năm 2025 đến ngày 30 tháng 12 năm 2025.

Thời gian nộp đơn cho học kỳ Thu năm 2026 là từ ngày 1 tháng 10 năm 2025 đến ngày 15 tháng 6 năm 2026.

Thời gian nộp đơn cho học kỳ Xuân năm 2027 diễn ra từ tháng 10 năm 2026 đến tháng 12 năm 2026.

2.Thời gian xét tuyển dành cho ứng viên tự túc chi phí

Nhà trường sẽ nhận được kết quả tuyển sinh dựa trên hồ sơ đăng ký và kết quả phỏng vấn của học sinh. Vui lòng kiểm tra thông tin phản hồi trong tài khoản đăng ký của bạn để biết thêm chi tiết.

3.Thời gian đăng ký nhập học

Việc đăng ký nhập học cho sinh viên quốc tế mới tại Trung Quốc diễn ra từ tháng 8 đến tháng 9 hàng năm. Vui lòng xem thông báo nhập học của bạn để biết thêm chi tiết.

4.Thông tin về thủ tục đăng ký và xét tuyển học bổng dành cho ứng viên xin học bổng

IV. Đơn xin thị thực

Sinh viên trúng tuyển cần mang theo hộ chiếu phổ thông, giấy báo trúng tuyển, bản sao đơn xin visa du học Trung Quốc, giấy khám sức khỏe nước ngoài và tất cả các báo cáo khám sức khỏe (bao gồm cả xét nghiệm máu), và xin visa du học (loại X1 hoặc X2) tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc ở nước mình mang quốc tịch hoặc cư trú, hoặc các cơ quan nước ngoài khác được Bộ Ngoại giao Trung Quốc ủy quyền trước khi nhập cảnh, tùy theo thời gian học tập.

Lưu ý: Về nguyên tắc, sinh viên trúng tuyển cần có visa và đăng ký nhập học tại trường vào ngày đăng ký quy định.

V. Ký túc xá

Khoa Giáo dục Quốc tế sẽ bố trí chỗ ở trong khuôn viên trường cho sinh viên mới đăng ký trong thời gian quy định.

VI. Ngành tuyển sinh

武汉大学来华留学本科招生专业列表(中文授课) Undergraduate Programs Available to International Applicants at Wuhan University (Chinese – taught)

文科 Liberal Arts

学院School

专业 Programs

学制Duration

哲学学院

School of Philosophy

哲学

Philosophy

四年

4 years

文学院

School of Chinese Language and Literature

汉语言文学

Chinese Linguistics and Literature

四年

4 years

汉语国际教育

Teaching Chinese to Speakers of Other Languages

四年

4 years

外国语言文学学院

School of Foreign Languages and Literature

英语

English Language

四年

4 years

俄语

Russian Language

四年

4 years

德语

German Language

四年

4 years

法语

French Language

四年

4 years

西班牙语

Spanish Language

四年

4 years

日语

Japanese Language

四年

4 years

翻译

Translation Studies

四年

4 years

新闻与传播学院

School of Journalism and Communication

新闻学

Journalism

四年

4 years

传播学

Communication

四年

4 years

广播电视学

Radio and Television Science

四年

4 years

广告学

Advertising

四年

4 years

播音与主持艺术

Art of Broadcasting and Anchoring

四年

4 years

历史学院

School of History

历史学

History

四年

4 years

世界史

World History

四年

4 years

考古学

Archaeology

四年

4 years

经济与管理学院

Economics and Management School

国际经济与贸易

 International Economics and Trade

四年

4 years

金融学

Finance

四年

4 years

工商管理

Business Administration

四年

4 years

人力资源管理

 Human Resource Management

四年

4 years

市场营销

Marketing

四年

4 years

物流管理

Logistics Management

四年

4 years

经济学

Economics

四年

4 years

财政学

Public Finance

四年

4 years

保险学

Insurance

四年

4 years

会计学

Accounting

四年

4 years

财务管理

Financial Management

四年

4 years

管理科学

Management Science

四年

4 years

法学院

School of Law

法学

Law

四年

4 years

国际法

International Law

四年

4 years

政治与公共管理学院

School of Political Science and Public Administration

政治学与行政学

Political Science and Public Administration

四年

4 years

外交学

Diplomacy

四年

4 years

行政管理

Public Administration

四年

4 years

公共事业管理

Public Affairs Management

四年

4 years

劳动与社会保障

Labor and Social Security

四年

4 years

信息管理学院

School of Information Management

图书馆学

Library Science

四年

4 years

信息管理与信息系统 Information Management and Information System

四年

4 years

档案学

Archival Science

四年

4 years

编辑出版学

Editing and Publishing Science

四年

4 years

大数据管理与应用 

Big Data Management and Application

四年

4 years

电子商务

Electronic Commerce

四年

4 years

国际教育学院

School of International Education

汉语言

Chinese Language

四年

4 years

艺术学院

School of Arts

戏剧影视文学(门类:文字)

Theatre, Film and Television Literature (discipline: text)

四年

4 years

社会学院

School of Sociology

理工科 Science and Engineering

数学与统计学院

School of Mathematics and Statistics

数据科学与大数据技术

Data science and Big Data Technology

四年

4 years

数学与应用数学

Mathematics and Applied Mathematics

四年

4 years

信息与计算科学

Information and Computing Science

四年

4 years

统计学

Statistics

四年

4 years

物理科学与技术学院

School of Physics and Technology

物理学

Physics

四年

4 years

材料物理

Material Physics

四年

4 years

化学与分子科学学院

School of Chemistry and Molecular Sciences

化学

Chemistry

四年

4 years

应用化学

Applied Chemistry

四年

4 years

生命科学学院

School of Life Sciences

生物科学

Biological Science

四年

4 years

资源与环境科学学院

School of Resources and Environmental Science

地理科学

Geographical Science

四年

4 years

地理信息科学

Geographical Information Science

四年

4 years

环境科学

Environmental Science

四年

4 years

环境工程

Environmental Engineering

四年

4 years

土地资源管理

Land Resources Management

四年

4 years

智慧城市与空间规划

Smart Cities and Spatial Planning

四年

4 years

动力与机械学院

School of Power and Mechanical Engineering

核工程与核技术

Nuclear Engineering and Nuclear Technology

四年

4 years

机械设计制造及其自动化

Mechanical Design Manufacturing and Automation

四年

4 years

能源与动力工程

Energy and Power Engineering

四年

4 years

能源化学工程

Energy Chemical Engineering

四年

4 years

智能制造工程

Intelligent Manufacturing Engineering

四年

4 years

智慧能源工程

Intelligent Energy Engineering

四年

4 years

电气与自动化学院

School of Electrical Engineering and Automation

电气工程及其自动化

Electrical Engineering and Automation

四年

4 years

土木建筑工程学院

School of Civil Engineering

土木工程

Civil Engineering

四年

4 years

工程力学

Engineering Mechanics

四年

4 years

智能建造

Intelligent Construction

四年

4 years

给排水科学与工程

Water Supply and Drainage Science and Engineering

四年

4 years

水利水电学院

School of Water Resources and Hydropower Engineering

水利水电工程

Hydropower Engineering

四年

4 years

水文与水资源工程

Hydrology and Water Resources Engineering

四年

4 years

港口航道与海岸工程

Harbor, Waterway and Coastal Engineering

四年

4 years

农业水利工程

Agricultural Water and Environmental Engineering

四年

4 years

智慧水利

Intelligent Water Resources Engineering

四年

4 years

城市设计学院

School of Urban Design

智慧建筑与建造

Smart Building and Construction

四年

4 years

城乡规划

Urban and Rural Planning

四年

4 years

环境设计

Environment Design

四年

4 years

产品设计

Product Design

四年

4 years

电子信息学院

School of Electronic Information

通信工程

Communication Engineering

四年

4 years

电子信息工程

Electronic and Information Engineering

四年

4 years

计算机学院

School of Computer Science

软件工程

Software Engineering

四年

4 years

计算机科学与技术

Computer Science and Technology

四年

4 years

国家网络安全学院

School of Cyber Science and Engineering

网络空间安全

Cyberspace Security

四年

4 years

信息安全

Information Security

四年

4 years

密码科学与技术

Cryptographic Science and Technology

四年

4 years

遥感信息工程学院

School of Remote Sensing and Information Engineering

遥感科学与技术

Remote Sensing Science and Technology

四年

4 years

空间信息与数字技术Spatial Information and Digital Technology

四年

4 years

测绘学院

School of Geodesy and Geomatics

测绘工程

 Surveying and Mapping Engineering

四年

4 years

导航工程

 Navigation Engineering

四年

4 years

地球与空间科学技术学院

School of Earth and Space Science and Technology

地球物理学

Geophysics

四年

4 years

电波传播与天线

Radio Wave Propagation and Antenna

四年

4 years

机器人学院

School of Robotics

集成电路学院

School of Integrated Circuits

   医学类 Medicine

医学院(基础医学院,第一临床学院,第二临床学院)

College of Medicine (School of Basic Medical Science, The First Affiliated Hospital, The Second Affiliated Hospital)

临床医学

Clinical Medicine

五年

5 years

口腔医学院

School of Stomatology

口腔医学

Stomatology

五年

5 years

药学院

School of Pharmaceutical Sciences

药学

Pharmacy

四年

4 years

生物制药

Biopharmaceutics

四年

4 years

护理学院

School of Nursing

护理学

Nursing

四年

4 years

公共卫生学院

School of Public Health

预防医学

Preventive Medicine

五年

5 years

全球健康学

Global Health

四年

4 years

Zalo/Phone: 0986702596       facebook: https://www.facebook.com/hankieuedu

You can send your enquiry via the form below.

Đại học Vũ Hán (Tuyển sinh đại học 2026)
error: Content is protected !!